Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hớn hở" (1)
hớn hở
Tiếng Anh
Tính từdelighted
Cô bé hớn hở nhận quà.
The girl happily received the gift.
Từ liên quan "hớn hở" (2)
chồn hôi

Tiếng Anh
Danh từSkunk
Chồn hôi phun mùi hôi.
Skunks spray a bad smell.
da hỗn hợp

Tiếng Anh
Danh từmixed skin
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
Combination skin is hard to choose cosmetics for.
Cụm từ "hớn hở" (3)
Chồn hôi phun mùi hôi.
Skunks spray a bad smell.
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
Combination skin is hard to choose cosmetics for.
Cô bé hớn hở nhận quà.
The girl happily received the gift.
